curb service

Học thuật
Thân thiện
curb service

A family orders food from a restaurant's curb service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Dịch vụ phục vụ tại lề đường: Một loại hình dịch vụ, thường trong ngành nhà hàng, quán ăn, nơi nhân viên phục vụ mang đồ ăn, thức uống trực tiếp đến cho khách hàng đang ngồi trong xe của họ, dừnglề đường hoặc khu vực đỗ xe được chỉ định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This classic diner still offers curb service for a nostalgic experience. (Quán ăn cổ điển này vẫn cung cấp dịch vụ phục vụ tại lề đường để mang lại trải nghiệm hoài cổ.)
    • We ordered milkshakes via curb service without leaving our car. (Chúng tôi gọi sữa lắc thông qua dịch vụ phục vụ tại lề đường không cần rời khỏi xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide curb service": cung cấp dịch vụ phục vụ tại lề đường.

    • The restaurant decided to provide curb service to attract more drive-in customers. (Nhà hàng quyết định cung cấp dịch vụ phục vụ tại lề đường để thu hút thêm khách hàng dạng drive-in.)
  • "available for curb service": sẵn cho dịch vụ phục vụ tại lề đường.

    • The entire menu is available for curb service. (Toàn bộ thực đơn đều sẵn cho dịch vụ phục vụ tại lề đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive-in service (n): Dịch vụ phục vụ tại chỗ cho khách ngồi trong xe, thường liên quan đến rạp chiếu phim hoặc nhà hàng chỗ đỗ xe riêng.
  • Carhop (n): Nhân viên phục vụ tại các nhà hàng drive-in, người mang đồ ăn ra phục vụ tại xe của khách.
Từ đồng nghĩa
  • Drive-up service: Dịch vụ phục vụ tại xe.
  • In-car service: Dịch vụ phục vụ trong xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "curb service" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "curb service".)

curb service

A family orders food from a restaurant's curb service.

Noun
  1. sự phục vụ cho các khách hàng vẫn còn lưu lại trên phương tiện giao thông